menu_book
見出し語検索結果 "bệnh hiểm nghèo" (1件)
bệnh hiểm nghèo
日本語
名難病
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
彼は難病を患っている。
swap_horiz
類語検索結果 "bệnh hiểm nghèo" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bệnh hiểm nghèo" (1件)
Anh ấy mắc bệnh hiểm nghèo.
彼は難病を患っている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)